越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhà phê bình” (1)
nhà phê bình
英语
名critic
Nhiều nhà phê bình ví như linh hồn của tác phẩm.
Many critics likened it to the soul of the work.
相关词“nhà phê bình” (0)
未找到相关词。
短语“nhà phê bình” (1)
Nhiều nhà phê bình ví như linh hồn của tác phẩm.
Many critics likened it to the soul of the work.
